colloquialism
A friendly character in a comic book uses a colloquialism in a speech bubble.
- Danh từ:
- Từ ngữ thông tục, cách nói thông tục: Một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt được sử dụng phổ biến trong hội thoại thường ngày, không trang trọng, đặc biệt trong một vùng hoặc nhóm xã hội cụ thể. Nó tạo nên sắc thái tự nhiên, gần gũi cho lời nói.
- Thành ngữ thông tục: Một cách diễn đạt cố định mang tính địa phương hoặc không chính thức.
- Danh từ:
- "Ain't" is a well-known English colloquialism. ("Ain't" là một từ thông tục nổi tiếng trong tiếng Anh.)
- Using colloquialisms can make your speech sound more natural and friendly. (Sử dụng các từ ngữ thông tục có thể làm cho lời nói của bạn nghe tự nhiên và thân thiện hơn.)
- The author used many local colloquialisms to give the characters authenticity. (Tác giả đã sử dụng nhiều cách nói thông tục địa phương để tạo tính chân thực cho các nhân vật.)
Trong phân tích ngôn ngữ: "Colloquialism" thường được phân biệt với ngôn ngữ trang trọng (formal) và tiếng lóng (slang). Nó mang tính chất trung gian, được chấp nhận rộng rãi trong giao tiếp thường ngày hơn là tiếng lóng.
- The study focused on the colloquialisms prevalent in urban youth speech. (Nghiên cứu tập trung vào các cách nói thông tục phổ biến trong lời nói của giới trẻ đô thị.)
Trong dịch thuật: Dịch một "colloquialism" thường đòi hỏi tìm một từ/cụm từ có sắc thái tương đương trong ngôn ngữ đích, thay vì dịch từng từ.
- Translating colloquialisms is challenging because they are deeply tied to culture. (Dịch các thành ngữ thông tục rất khó vì chúng gắn chặt với văn hóa.)
Colloquial (tính từ): có tính chất thông tục, dùng trong hội thoại thường ngày.
- Colloquial language is appropriate for emails to friends. (Ngôn ngữ thông tục thì phù hợp cho email gửi bạn bè.)
Colloquially (trạng từ): một cách thông tục.
- This phrase is used colloquially to mean "very tired". (Cụm từ này được dùng một cách thông tục để có nghĩa là "rất mệt".)
- Informal expression: cách diễn đạt không trang trọng.
- Vernacular: ngôn ngữ bình dân, thổ ngữ.
- Everyday language: ngôn ngữ hằng ngày.
- Formalism: chủ nghĩa hình thức, cách diễn đạt trang trọng.
- Literary expression: cách diễn đạt văn chương, bác học.
To be colloquial: mang tính chất thông tục.
- His writing style is deliberately colloquial to connect with readers. (Phong cách viết của anh ấy cố tình thông tục để kết nối với độc giả.)
Colloquial speech: lối nói thông tục.
- The dialogue in the movie reflects authentic colloquial speech. (Lời thoại trong phim phản ánh lối nói thông tục chân thực.)
A friendly character in a comic book uses a colloquialism in a speech bubble.
- lối nói thông tục
- thành ngữ thông tục; câu nói thông tục