colloquist
/kə'lɔkjutə/ Cách viết khác : (colloquist) /'kɔləkwist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nói chuyện, người đối thoại: "colloquist" chỉ một người tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc đối thoại, thường là một phần của một nhóm nhỏ hoặc một cuộc thảo luận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was an engaging colloquist, making everyone feel at ease. (Anh ấy là một người nói chuyện hấp dẫn, khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
- As the main colloquist in the debate, she presented her arguments clearly. (Là người nói chuyện chính trong cuộc tranh luận, cô ấy đã trình bày lập luận của mình một cách rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A skilled colloquist": Một người nói chuyện có kỹ năng, giỏi trong việc đối thoại.
- The success of the podcast relies on the host being a skilled colloquist. (Thành công của podcast phụ thuộc vào việc người dẫn chương trình là một người nói chuyện có kỹ năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Collocutor (n): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa là người tham gia đối thoại.
- Each collocutor in the roundtable discussion brought a unique perspective. (Mỗi người tham gia đối thoại trong cuộc thảo luận bàn tròn đều mang đến một góc nhìn độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Conversationalist: Người nói chuyện, người đàm thoại (nhấn mạnh đến kỹ năng trò chuyện).
- Interlocutor: Người đối thoại, người tham gia vào cuộc hội thoại (thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc tranh luận).
danh từ
- người nói chuyện (với ai)