colloquium

Học thuật
Thân thiện
colloquium

A professor delivers a colloquium to a group of students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội thảo chuyên đề: Một cuộc họp mặt học thuật hoặc hội thảo, thường tập trung thảo luận về một chủ đề chuyên môn cụ thể. Đây thường một sự kiện các học giả, nhà nghiên cứu hoặc sinh viên trình bày thảo luận về công việc của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The university is hosting a colloquium on artificial intelligence next week. (Trường đại học sẽ tổ chức một hội thảo chuyên đề về trí tuệ nhân tạo vào tuần tới.)
    • She presented her research findings at an international colloquium. ( ấy đã trình bày các phát hiện nghiên cứu của mình tại một hội thảo chuyên đề quốc tế.)
    • Attendance at the monthly colloquium is required for all doctoral students. (Tất cả nghiên cứu sinh tiến sĩ đều phải tham dự hội thảo chuyên đề hàng tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "invited colloquium": hội thảo chuyên đề theo lời mời, thường dành cho các diễn giả được mời đặc biệt.

    • He gave a talk at an invited colloquium at the Institute of Physics. (Ông ấy đã bài phát biểu tại một hội thảo chuyên đề theo lời mờiViện Vật .)
  • "departmental colloquium": hội thảo chuyên đề của khoa/bộ môn, thường hoạt động nội bộ trong một khoa của trường đại học.

    • The guest speaker at the departmental colloquium was a Nobel laureate. (Diễn giả khách mời tại hội thảo chuyên đề của khoa một người đoạt giải Nobel.)
Biến thể từ gần giống
  • Colloquia (n): Dạng số nhiều của "colloquium".

    • Several important colloquia were held last semester. (Một số hội thảo chuyên đề quan trọng đã được tổ chức vào học kỳ trước.)
  • Colloquial (adj): Thuộc về ngôn ngữ nói thông tục, không trang trọng. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác biệt, liên quan đến phong cách ngôn ngữ chứ không phải một sự kiện).

    • "Gonna" is a colloquial contraction of "going to". ("Gonna" dạng rút gọn thông tục của "going to".)
Từ đồng nghĩa
  • Seminar: Hội thảo, buổi thảo luận chuyên đề. (Có thể quy mô nhỏ hơn hoặc ít trang trọng hơn một "colloquium").
  • Symposium: Hội thảo, hội nghị chuyên đề. (Thường quy mô lớn hơn có thể bao gồm nhiều phiên thảo luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "colloquium")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "colloquium")

colloquium

A professor delivers a colloquium to a group of students.

Noun
  1. Hội thảo chuyên đề.