collusoire

Học thuật
Thân thiện
collusoire

Une fraude collusoire a été découverte lors de l'audit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thông đồng, cấu kết: Dùng để mô tả một hành động, thỏa thuận hoặc tình huống trong đó hai hoặc nhiều bên bí mật hợp tác với nhau để đạt được một mục đích không chính đáng, thườngđể lừa dối, gây thiệt hại cho người khác hoặc trốn tránh nghĩa vụ pháp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un accord collusoire entre les entreprises a été découvert. (Một thỏa thuận thông đồng giữa các doanh nghiệp đã bị phát hiện.)
    • Les parties sont suspectées d'avoir eu un comportement collusoire. (Các bên bị nghi ngờ hành vi cấu kết.)
    • Cette vente a un caractère collusoire évident. (Vụ mua bán này tính chất thông đồng rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, điều tra hoặc báo cáo về các hành vi chống cạnh tranh, gian lận thương mại hoặc tố tụng dân sự.
    • Le tribunal a annulé le contrat pour cause de manœuvres collusoires. (Tòa án đã hủy bỏ hợp đồng lý do những thủ đoạn thông đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Collusion (danh từ): Sự thông đồng, sự cấu kết.
    • Ils ont été accusés de collusion. (Họ bị buộc tội thông đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Complice: đồng lõa, tòng phạm (nhấn mạnh vào vai trò cùng thực hiện hành vi xấu).
  • Concerté: đã được thỏa thuận, sắp đặt trước (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
  • Frauduleux: gian lận, giả mạo (nhấn mạnh vào tính chất lừa đảo).
Từ trái nghĩa
  • Loyal: trung thực, ngay thẳng.
  • Concurrentiel: mang tính cạnh tranh (trong bối cảnh thương mại).
  • Authentique: chân thật, xác thực.
collusoire

Une fraude collusoire a été découverte lors de l'audit.

tính từ
  1. thông đồng
    • Fraude collusoire
      sự gian lậu thông đồng