collutoire

Học thuật
Thân thiện
collutoire

Le pharmacien recommande un collutoire pour les maux de gorge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc miệng: Một loại thuốc dạng lỏng hoặc gel dùng để súc miệng hoặc bôi trực tiếp lên niêm mạc miệng họng nhằm mục đích sát trùng, giảm đau hoặc điều trị các bệnhtại chỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin lui a prescrit un collutoire pour soigner ses aphtes. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một loại thuốc miệng để chữa trị các vết loét.)
    • Ce collutoire antiseptique est très efficace contre les maux de gorge. (Loại thuốc miệng sát trùng này rất hiệu quả với chứng đau họng.)
    • Avalez un peu de collutoire après le brossage des dents. (Hãy súc miệng với một ít thuốc miệng sau khi đánh răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Collutoire anesthésiant": thuốc miệng tác dụng gây tê tại chỗ.

    • Le dentiste a appliqué un collutoire anesthésiant avant l'intervention. (Nha sĩ đã bôi một loại thuốc miệng gây tê trước khi tiến hành thủ thuật.)
  • "Utiliser un collutoire": sử dụng thuốc miệng.

    • Il est important de bien utiliser le collutoire selon les indications. (Việc sử dụng thuốc miệng đúng theo chỉ dẫnrất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bain de bouche (danh từ giống đực): nước súc miệng (thường dùng với mục đích vệ sinh hoặc thơm miệng hơn là điều trị).
  • Antiseptique buccal (danh từ giống đực): chất sát trùng miệng (có thểmột dạng của collutoire).
Từ đồng nghĩa
  • Médicament buccal: thuốc dùng cho miệng.
  • Solution pour gargarisme: dung dịch để súc họng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "collutoire".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "collutoire".

collutoire

Le pharmacien recommande un collutoire pour les maux de gorge.

danh từ giống đực
  1. (dược học) thuốc miệng