colluvion

Học thuật
Thân thiện
colluvion

Une colluvion s'accumule au pied de la pente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lở tích: Trong địa chất học địa lý, "colluvion" chỉ một khối vật liệu (như đất, đá, sỏi) đã bị dịch chuyển xuống dốc chủ yếu dưới tác động của trọng lực, thường thông qua các quá trình như trượt, lở hoặc chảy bùn đá. Đâyvật liệu tích tụchân dốc hoặc các khu vực thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La colluvion au pied de la falaise est composée de pierres et de terre. (Lở tíchchân vách đá được cấu tạo từ đá đất.)
    • Les géologues étudient la colluvion pour comprendre l'histoire de l'érosion dans la région. (Các nhà địa chất nghiên cứu lở tích để hiểu lịch sử xói mòn trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dépôt de colluvion": Tầng tích lở, nơi vật liệu lở tích được lắng đọng.
    • On observe un important dépôt de colluvion dans la vallée. (Người ta quan sát thấy một tầng tích lở quan trọng trong thung lũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Colluvial, colluviale (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của lở tích.
    • Des sédiments colluviaux. (Các trầm tích lở tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Éboulis: Đá lở, đá trượt (thường chỉ khối đá).
  • Dépôt de pente: Tầng tích sườn dốc.
Từ trái nghĩa
  • Alluvion (danh từ giống cái): Bồi tích (vật liệu được vận chuyển lắng đọng bởi dòng nước như sông, suối).
colluvion

Une colluvion s'accumule au pied de la pente.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) lở tích