collywobbles

/'kɔli,wɔblz/
Học thuật
Thân thiện
collywobbles

A child lies in bed with a case of the collywobbles.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Cảm giác lo lắng, bồn chồn trong bụng: Một cảm giác khó chịu, hồi hộp hoặc lo sợ thường cảm nhậnvùng bụng, đặc biệt trước một sự kiện quan trọng hoặc căng thẳng.
    • Tiếng sôi bụng, đau bụng (thông tục, đùa cợt): Dùng để miêu tả tiếng động hoặc cảm giác khó chịu trong dạ dày ruột, thường do lo lắng hoặc khó tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I always get the collywobbles before giving a big presentation. (Tôi luôn cảm thấy bồn chồn lo lắng trong bụng trước khi thuyết trình quan trọng.)
    • That spicy food gave me a bad case of the collywobbles. (Món ăn cay đó khiến tôi bị sôi bụng khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/get the collywobbles": cảm thấy lo lắng, hồi hộp đến mức đau bụng.
    • She had a terrible case of the collywobbles before her wedding. ( ấy đãcùng hồi hộp lo âu trước đám cưới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Collywobbles một từ ghép tính chất hài hước, không biến thể ngữ pháp chính thức (như tính từ hay động từ). thường được dùngdạng số nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Butterflies (in one's stomach): cảm giác bồn chồn, hồi hộp.
  • Jitters: sự lo lắng, căng thẳng.
  • Tummy ache: đau bụng (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "collywobbles" do đây một danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • To give someone the collywobbles: khiến ai đó cảm thấy lo lắng, sợ hãi.
    • The thought of speaking on stage gives me the collywobbles. (Ý nghĩ phải nói trước đám đông khiến tôi lo sợ.)
collywobbles

A child lies in bed with a case of the collywobbles.

danh từ số nhiều
  1. (thông tục);(đùa cợt) tiếng sôi bụng