collégialité

Học thuật
Thân thiện
collégialité

Le conseil d'administration fonctionne selon le principe de collégialité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính đoàn thể, tính tập thể: Nguyên tắc hoặc tinh thần trong đó quyền lực, trách nhiệm quyết định được chia sẻ thực hiện bởi một nhóm người (một tập thể, hội đồng) thay vì bởi một cá nhân đơn lẻ.
    • Tính đồng liêu: Tinh thần hợp tác, tôn trọng lẫn nhau cùng chịu trách nhiệm giữa các thành viên trong một cơ quan, tổ chức địa vị ngang hàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La collégialité est un principe fondamental de ce tribunal. (Tính tập thểmột nguyên tắc cơ bản của tòa án này.)
    • Le gouvernement fonctionne sur le mode de la collégialité. (Chính phủ hoạt động theo chế độ tập thể.)
    • La décision a été prise en toute collégialité. (Quyết định đã được đưa ra với đầy đủ tinh thần tập thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit de collégialité": Tinh thần đồng đội, tinh thần tập thể.
    • Il est important de préserver un esprit de collégialité au sein de l'équipe. (Việc duy trì tinh thần tập thể trong nhómrất quan trọng.)
  • "Principe de collégialité": Nguyên tắc tập thể.
    • Le principe de collégialité guide les délibérations du conseil. (Nguyên tắc tập thể hướng dẫn các cuộc thảo luận của hội đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Collégial, collégiale (tính từ): (thuộc về) tập thể, đoàn thể.
    • Une décision collégiale. (Một quyết định mang tính tập thể.)
  • Collège (danh từ): Hội đồng, tập thể (những người cùng chức vụ); trường trung học cơ sở.
  • Collègue (danh từ): Đồng nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Travail d'équipe: Làm việc nhóm.
  • Décision collective: Quyết định tập thể.
  • Solidarité: Tình đoàn kết.
Từ trái nghĩa
  • Autorité personnelle: Quyền lực cá nhân.
  • Décision unilatérale: Quyết định đơn phương.
  • Individualisme: Chủ nghĩa cá nhân.
collégialité

Le conseil d'administration fonctionne selon le principe de collégialité.

danh từ giống cái
  1. tính đoàn, tính tập đoàn
    • Collégialité de la direction
      tính tập đoàn của sự lãnh đạo