colombage

Học thuật
Thân thiện
colombage

La maison à colombage se dresse au bord de la rue pavée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà đứng gỗ trét: Một kỹ thuật xây dựng truyền thống trong đó khung nhà được làm bằng gỗ, các khoảng trống giữa các thanh gỗ được lấp đầy (trét) bằng vật liệu như đất sét, gạch vụn hoặc vữa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les maisons à colombage sont typiques de la région Normandie. (Những ngôi nhà đứng gỗ trétđặc trưng của vùng Normandie.)
    • La vieille ville est célèbre pour ses bâtiments en colombage. (Khu phố cổ nổi tiếng với những tòa nhà kết cấu đứng gỗ trét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "maison à colombage": ngôi nhà được xây dựng theo kỹ thuật đứng gỗ trét. Đâycụm từ phổ biến nhất để mô tả loại hình kiến trúc này.
    • Nous avons visité une charmante maison à colombage du XVIe siècle. (Chúng tôi đã thăm một ngôi nhà đứng gỗ trét đáng yêu từ thế kỷ XVI.)
Biến thể từ gần giống
  • À colombage (cụm tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của kỹ thuật đứng gỗ trét.
    • Un quartier à colombage (Một khu phố với những ngôi nhà đứng gỗ trét)
Từ đồng nghĩa
  • Maison à pans de bois: nhà khung gỗ. Đâymột thuật ngữ rộng hơn, trong đó thường chỉ một phong cách cụ thể với các thanh gỗ chéo đặc trưng.
  • Ossature de bois: kết cấu khung gỗ.
colombage

La maison à colombage se dresse au bord de la rue pavée.

danh từ giống đực
  1. (xây dựng) nhà đứng gỗ trét