colombian monetary unit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ của Colombia: Đây là đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Cộng hòa Colombia. Hiện tại, đơn vị tiền tệ này là peso Colombia (ký hiệu: $, mã ISO: COP).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The official colombian monetary unit is the peso. (Đơn vị tiền tệ chính thức của Colombia là đồng peso.)
- Prices in the market are listed in the colombian monetary unit. (Giá cả ở chợ được niêm yết bằng đơn vị tiền tệ Colombia.)
- You need to exchange your dollars for the local colombian monetary unit. (Bạn cần đổi đô la của mình lấy đơn vị tiền tệ địa phương của Colombia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính thức, tài chính, kinh tế hoặc trong bối cảnh học thuật để chỉ hệ thống tiền tệ của quốc gia, thay vì trong hội thoại hàng ngày.
- The stability of the colombian monetary unit is a key concern for investors. (Sự ổn định của đơn vị tiền tệ Colombia là mối quan tâm chính của các nhà đầu tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Colombian peso (n): Peso Colombia - Tên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ.
- One thousand Colombian pesos is a common banknote. (Một nghìn peso Colombia là một tờ tiền phổ biến.)
- COP (n): Mã tiền tệ ISO cho peso Colombia.
- The exchange rate is 4000 COP to 1 USD. (Tỷ giá hối đoái là 4000 COP đổi 1 USD.)
Từ đồng nghĩa
- Currency of Colombia: Tiền tệ của Colombia.
- Colombian currency: Tiền Colombia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ này.
Noun
- đơn vị tiền tệ của Colombia.