colombien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Cô-lôm-bi-a: Từ này mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho đất nước Cô-lôm-bi-a (Colombia) ở Nam Mỹ.
- Của người Cô-lôm-bi-a: Dùng để chỉ những đặc điểm, sản phẩm hoặc thuộc tính của con người đến từ Cô-lôm-bi-a.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le café colombien est réputé dans le monde entier. (Cà phê Cô-lôm-bi-a nổi tiếng trên toàn thế giới.)
- Elle a épousé un artiste colombien. (Cô ấy đã kết hôn với một nghệ sĩ người Cô-lôm-bi-a.)
- La musique colombienne est très rythmée. (Âm nhạc Cô-lôm-bi-a rất sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la manière colombienne": theo cách thức/phong cách Cô-lôm-bi-a.
- Ils préparent le poisson à la manière colombienne. (Họ chế biến cá theo cách thức Cô-lôm-bi-a.)
Biến thể và từ gần giống
Colombienne (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "colombien".
- Une danseuse colombienne (Một vũ công nữ người Cô-lôm-bi-a)
Colombie (danh từ riêng): Tên quốc gia Cô-lôm-bi-a.
- Bogota est la capitale de la Colombie. (Bogotá là thủ đô của Cô-lôm-bi-a.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tính từ chỉ quốc tịch/quốc gia. Có thể dùng cụm từ mô tả như (đến từ Cô-lôm-bi-a) hoặc (có nguồn gốc từ Cô-lôm-bi-a).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là tính từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "colombien".
tính từ
- (thuộc) Cô-lông-bi