colombophilie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuật nuôi bồ câu đưa thư: "colombophilie" là một danh từ chỉ thú chơi, sở thích hoặc kỹ thuật nuôi và huấn luyện bồ câu đưa thư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La colombophilie est un passe-temps très populaire dans certaines régions. (Thuật nuôi bồ câu đưa thư là một thú tiêu khiển rất phổ biến ở một số vùng.)
- Il pratique la colombophilie depuis son enfance. (Anh ấy đã luyện tập thuật nuôi bồ câu đưa thư từ thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'adonner à la colombophilie": đam mê, chuyên tâm vào việc nuôi bồ câu đưa thư.
- Mon grand-père s'adonne à la colombophilie. (Ông tôi đam mê thuật nuôi bồ câu đưa thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Colombophile (danh từ/ tính từ): người nuôi bồ câu đưa thư / thuộc về việc nuôi bồ câu đưa thư.
- Un club de colombophiles. (Một câu lạc bộ của những người nuôi bồ câu đưa thư.)
Từ đồng nghĩa
- Élevage de pigeons voyageurs: việc nuôi bồ câu đưa thư.
danh từ giống cái
- thuật nuôi bồ câu đưa thư