colombophilie

Học thuật
Thân thiện
colombophilie

L'éleveur pratique la colombophilie en libérant ses pigeons voyageurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật nuôi bồ câu đưa thư: "colombophilie" là một danh từ chỉ thú chơi, sở thích hoặc kỹ thuật nuôi huấn luyện bồ câu đưa thư.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La colombophilie est un passe-temps très populaire dans certaines régions. (Thuật nuôi bồ câu đưa thưmột thú tiêu khiển rất phổ biếnmột số vùng.)
    • Il pratique la colombophilie depuis son enfance. (Anh ấy đã luyện tập thuật nuôi bồ câu đưa thư từ thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'adonner à la colombophilie": đam mê, chuyên tâm vào việc nuôi bồ câu đưa thư.
    • Mon grand-père s'adonne à la colombophilie. (Ông tôi đam mê thuật nuôi bồ câu đưa thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Colombophile (danh từ/ tính từ): người nuôi bồ câu đưa thư / thuộc về việc nuôi bồ câu đưa thư.
    • Un club de colombophiles. (Một câu lạc bộ của những người nuôi bồ câu đưa thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Élevage de pigeons voyageurs: việc nuôi bồ câu đưa thư.
colombophilie

L'éleveur pratique la colombophilie en libérant ses pigeons voyageurs.

danh từ giống cái
  1. thuật nuôi bồ câu đưa thư

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "colombophilie"