colonialism

/kə'lounjəlizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa thực dân: Một hệ thống chính trị, kinh tế xã hội trong đó một quốc gia mạnh hơn (cường quốc thực dân) thiết lập duy trì quyền kiểm soát đối với một vùng lãnh thổ người dân bên ngoài biên giới của mình. Sự kiểm soát này thường nhằm khai thác tài nguyên lao động của vùng lãnh thổ bị chiếm đóng để làm giàu tăng cường sức mạnh cho cường quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The history of many African nations is deeply marked by European colonialism. (Lịch sử của nhiều quốc gia châu Phi bị đánh dấu sâu sắc bởi chủ nghĩa thực dân châu Âu.)
    • The struggle for independence was a direct response to decades of oppressive colonialism. (Cuộc đấu tranh giành độc lập một phản ứng trực tiếp trước nhiều thập kỷ của chủ nghĩa thực dân áp bức.)
    • Economic exploitation is a central feature of colonialism. (Bóc lột kinh tế một đặc điểm trung tâm của chủ nghĩa thực dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Legacies of colonialism": Những di sản của chủ nghĩa thực dân. Cụm từ này thường dùng để nói về những ảnh hưởng lâu dài, cả tích cực lẫn tiêu cực, chủ nghĩa thực dân để lại trên một quốc gia sau khi giành được độc lập về chính trị.

    • The country still grapples with the economic and social legacies of colonialism. (Đất nước vẫn đang vật lộn với những di sản kinh tế xã hội của chủ nghĩa thực dân.)
  • "Settler colonialism": Chủ nghĩa thực dân định cư. Một hình thức đặc biệt của chủ nghĩa thực dân, trong đó người dân từ cường quốc thực dân di cư ồ ạt đến vùng lãnh thổ bị chiếm đóng với mục đích sinh sống lâu dài, thường dẫn đến sự thay thế hoặc đàn áp dân cư bản địa.

    • Settler colonialism in North America had devastating consequences for Indigenous populations. (Chủ nghĩa thực dân định cưBắc Mỹ đã những hậu quả tàn khốc đối với các dân tộc bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Colonial (adj): (thuộc về) thực dân, thuộc địa.

    • The colonial administration imposed new laws. (Chính quyền thực dân đã áp đặt những luật lệ mới.)
  • Colonize (v): Thực dân hóa, biến thành thuộc địa.

    • The empire sought to colonize new territories for resources. (Đế chế tìm cách thực dân hóa các vùng lãnh thổ mới để lấy tài nguyên.)
  • Colonist (n): Người thực dân, người đi khai hoang lập nghiệpthuộc địa.

    • Early colonists established trading posts along the coast. (Những người thực dân đầu tiên đã thiết lập các trạm mậu dịch dọc bờ biển.)
  • Colony (n): Thuộc địa.

    • That island was once a French colony. (Hòn đảo đó từng một thuộc địa của Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Imperialism (n): Chủ nghĩa đế quốc. (Thường phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc thiết lập ảnh hưởng chính trị kinh tế không nhất thiết phải chiếm đóng trực tiếp về mặt hành chính).
  • Domination (n): Sự thống trị, sự áp đặt.
Từ trái nghĩa
  • Independence (n): Nền độc lập, sự độc lập.
  • Self-determination (n): Quyền tự quyết.
  • Decolonization (n): Quá trình phi thực dân hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'colonialism'. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ 'colonize').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'colonialism').

danh từ
  1. chủ nghĩa thực dân

Từ có nhắc đến "colonialism"