colonisateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thực dân: Dùng để mô tả những gì liên quan đến chủ nghĩa thực dân, đến việc đi xâm chiếm và thiết lập quyền kiểm soát lên một vùng đất hoặc dân tộc khác.
- Có tính chất thực dân: Thuộc về hoặc mang đặc điểm của một thế lực đi xâm lược, thống trị các vùng lãnh thổ khác.
Danh từ giống đực:
- Kẻ thực dân: Người (thường là đàn ông) tham gia hoặc ủng hộ công cuộc thực dân hóa, là thành viên của lực lượng đi xâm chiếm và cai trị thuộc địa.
- Nhà thực dân: Chỉ chung những cá nhân hoặc nhóm người thuộc quốc gia đi xâm lược, thiết lập sự thống trị tại các thuộc địa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une politique colonisatrice. (Một chính sách thực dân.)
- L'armée colonisatrice a occupé le territoire. (Quân đội thực dân đã chiếm đóng lãnh thổ.)
Danh từ giống đực:
- Les colonisateurs ont exploité les ressources du pays. (Những kẻ thực dân đã bóc lột tài nguyên của đất nước.)
- Ce colonisateur est devenu gouverneur de la province. (Nhà thực dân kia đã trở thành thống đốc của tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pouvoir colonisateur": Quyền lực thực dân, sức mạnh xâm lược của một đế quốc.
- Le pouvoir colonisateur de l'Europe au XIXe siècle. (Quyền lực thực dân của châu Âu ở thế kỷ XIX.)
"Mentalité colonisatrice": Tư tưởng/tâm lý thực dân, cách suy nghĩ cho rằng mình có quyền đi thống trị các dân tộc khác.
- Il faut combattre la mentalité colonisatrice. (Cần phải đấu tranh chống lại tư tưởng thực dân.)
Biến thể và từ gần giống
Colonisatrice (tính từ giống cái): Dạng thức tính từ giống cái của "colonisateur".
- Une nation colonisatrice. (Một quốc gia thực dân.)
Colonisation (danh từ giống cái): Sự thực dân hóa, quá trình xâm lược và thiết lập thuộc địa.
- La colonisation de l'Afrique. (Sự thực dân hóa châu Phi.)
Colonial (tính từ): (Thuộc về) thuộc địa, có liên quan đến chế độ thuộc địa.
- L'administration coloniale. (Chính quyền thuộc địa.)
Từ đồng nghĩa
- Conquérant (danh từ/tính từ): Kẻ chinh phục, có tính chinh phục. (Nhấn mạnh hành động xâm chiếm bằng vũ lực.)
- Impérialiste (danh từ/tính từ): Kẻ đế quốc, có tính đế quốc. (Nhấn mạnh chủ nghĩa bành trướng của đế quốc.)
Từ trái nghĩa
- Colonisé (danh từ/tính từ): Người bị thực dân hóa, bị xâm lược; thuộc về người bị trị.
- Libérateur (danh từ/tính từ): Người giải phóng, có tính giải phóng.
danh từ giống đực
- kẻ thực dân