colonnaded

Học thuật
Thân thiện
colonnaded

The grand museum features a colonnaded entrance with tall marble columns.

Định nghĩa

Tính từ: - các dãy cột, hàng cột: Mô tả một tòa nhà, lối đi, hoặc không gian kiến trúc một hoặc nhiều dãy cột được sắp xếp đều đặn, thường để đỡ mái hoặc tạo thành một hành lang.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The grand hotel had a beautiful colonnaded entrance. (Khách sạn lớn một lối vào đẹp với dãy cột.)
    • We walked through the colonnaded walkway of the ancient temple. (Chúng tôi đi bộ qua lối đi hàng cột của ngôi đền cổ.)
    • The palace is famous for its colonnaded courtyard. (Cung điện nổi tiếng với sân trong các dãy cột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "colonnaded structure": công trình kiến trúc hàng cột.

    • The museum is a magnificent colonnaded structure. (Bảo tàng một công trình kiến trúc hàng cột tráng lệ.)
  • "colonnaded facade": mặt tiền các dãy cột.

    • The building's colonnaded facade gives it a classical look. (Mặt tiền dãy cột của tòa nhà mang lại cho vẻ ngoài cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Colonnade (danh từ): dãy cột, hàng cột.
    • A long colonnade lined the path to the main hall. (Một dãy cột dài dọc theo lối đi đến hội trường chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Columned: cột.
  • Pillared: trụ cột.
Từ trái nghĩa
  • Unadorned: không trang trí, đơn giản.
  • Plain: trơn, không chi tiết kiến trúc nổi bật.
colonnaded

The grand museum features a colonnaded entrance with tall marble columns.

Adjective
  1. các dãy cột, hàng cột được sắp xếp sao cho khoảng cách giữa chúng đều nhau

Từ tương tự