colonoscope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (y học):
- Một loại ống nội soi mềm, dài, có gắn camera và đèn ở đầu, dùng để quan sát toàn bộ bên trong ruột già (đại tràng) từ manh tràng đến trực tràng. Đây là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong y khoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor used a colonoscope to check for polyps. (Bác sĩ đã sử dụng một máy soi ruột già để kiểm tra các khối polyp.)
- During a colonoscopy, the colonoscope is gently inserted into the rectum. (Trong quá trình nội soi đại tràng, ống soi ruột già được nhẹ nhàng đưa vào trực tràng.)
- Modern colonoscopes can also remove small growths. (Các máy soi ruột già hiện đại cũng có thể cắt bỏ các khối u nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To undergo a colonoscopy with a colonoscope": trải qua quá trình nội soi đại tràng bằng máy soi ruột già. Cụm này nhấn mạnh đến thủ thuật y tế sử dụng công cụ này.
- Patients over 50 are advised to undergo a colonoscopy with a colonoscope regularly. (Bệnh nhân trên 50 tuổi được khuyên nên nội soi đại tràng bằng máy soi ruột già định kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Colonoscopy (n): thủ thuật nội soi đại tràng, là quy trình sử dụng colonoscope.
- He scheduled a colonoscopy for next month. (Anh ấy đã đặt lịch nội soi đại tràng vào tháng tới.)
- Endoscope (n): ống nội soi - một thuật ngữ chung cho các thiết bị như colonoscope, gastroscope (ống soi dạ dày).
- An endoscope allows doctors to see inside the body. (Ống nội soi cho phép bác sĩ nhìn thấy bên trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Đại tràng kính (thuật ngữ y khoa, ít phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường).
- Ống soi ruột già (cách gọi mô tả phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chỉ một thiết bị y tế cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành y khoa.)
Noun
- (y học) đèn soi hay máy soi ruột già.