colophane

Học thuật
Thân thiện
colophane

Le violoniste frotte son archet avec de la colophane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Colofan, nhựa thông: Một loại nhựa cây màu vàng trong suốt, cứng giòn, thu được từ nhựa thông. được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như chế tạo vecni, mực in, đặc biệtđể xửbề mặt cung (violon, cello...) của nhạc cụ dây để tạo ma sát với dây đàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le violoniste applique de la colophane sur la mèche de son archet. (Người chơi viôlon bôi colofan lên lông đuôi ngựa của cây .)
    • La colophane est un produit dérivé de la résine de pin. (Colofan là một sản phẩm phụ từ nhựa thông.)
    • On trouve de la colophane en bloc dans les magasins de musique. (Người ta tìm thấy colofan dạng khối trong các cửa hàng nhạc cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un bloc de colophane": Một khối colofan.

    • Il a acheté un nouveau bloc de colophane pour son violoncelle. (Anh ấy đã mua một khối colofan mới cho cây cello của mình.)
  • "Passer de la colophane": Bôi, chà colofan (lên cung ).

    • Avant de jouer, il faut passer de la colophane sur l'archet. (Trước khi chơi, cần phải bôi colofan lên cung .)
Biến thể từ gần giống
  • Colophaner (động từ): Bôi colofan.

    • Il colophane son archet régulièrement. (Anh ấy thường xuyên bôi colofan lên cung của mình.)
  • Résine (danh từ giống cái): Nhựa cây (nghĩa rộng hơn, là nguyên liệu thô để sản xuất colophane).

  • Poix (danh từ giống cái): Nhựa đường, hắc ín (một chất khác, đôi khi gây nhầm lẫn).
Từ đồng nghĩa
  • Résine (de pin) (danh từ giống cái): Nhựa (thông). (Tuy nhiên, "colophane" thường chỉ sản phẩm đã qua chế biến, còn "résine" có thể chỉ nhựa nguyên chất.)
  • Poix grecque (danh từ giống cái): Nhựa Hy Lạp (tên gọi , ít dùng).
colophane

Le violoniste frotte son archet avec de la colophane.

danh từ giống cái
  1. colofan, nhựa thông

Từ có nhắc đến "colophane"