color scheme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phối màu, bảng màu: Chỉ một tập hợp các màu sắc được lựa chọn và sắp xếp có chủ đích để sử dụng cùng nhau trong một thiết kế, trang trí, hoặc tác phẩm nghệ thuật, nhằm tạo ra một hiệu ứng thẩm mỹ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The color scheme for this room was determined by an interior decorator. (Người trang trí nội thất đã quyết định việc phối màu cho căn phòng này.)
- She chose a blue and white color scheme for the wedding. (Cô ấy đã chọn một bảng phối màu xanh dương và trắng cho đám cưới.)
- The website's color scheme is very modern and easy on the eyes. (Bảng màu của trang web rất hiện đại và dễ nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to choose a color scheme": lựa chọn một bảng phối màu.
- It's important to choose a color scheme before you start painting. (Việc chọn một bảng phối màu trước khi bắt đầu sơn là rất quan trọng.)
"to stick to a color scheme": tuân thủ/bám sát một bảng phối màu.
- The designer advised us to stick to a neutral color scheme. (Nhà thiết kế khuyên chúng tôi nên bám sát một bảng phối màu trung tính.)
Biến thể và từ gần giống
Color palette (n): Bảng màu. Thường dùng thay thế cho "color scheme", đặc biệt trong thiết kế đồ họa hoặc hội họa.
- The artist's color palette consists of warm earth tones. (Bảng màu của họa sĩ bao gồm các tông màu đất ấm.)
Color combination (n): Sự kết hợp màu sắc. Nhấn mạnh đến việc kết hợp các màu cụ thể hơn là một kế hoạch tổng thể.
- That's an unusual but effective color combination. (Đó là một sự kết hợp màu sắc khác thường nhưng hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Color plan: Kế hoạch màu sắc.
- Color arrangement: Sự sắp xếp màu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "color scheme")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "color scheme")
Noun
- sự phối màu.
- the color scheme for this room was determined by an interior decoratorngười trang trí nội thất sẽ quyết định việc phối màu cho căn phòng