color television tube
Học thuậtThân thiện
A technician carefully replaces the color television tube inside the old set.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống phóng điện tử màu: Một bộ phận quan trọng trong các tivi màu đời cũ, có nhiệm vụ tạo ra hình ảnh màu bằng cách phóng các chùm tia điện tử lên màn hình phốt-pho.
- Đèn điện tử màu: Một tên gọi khác cho cùng một thiết bị, nhấn mạnh cấu tạo dạng đèn chân không và chức năng tái tạo màu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old television stopped working because its color television tube burned out. (Chiếc tivi cũ ngừng hoạt động vì ống phóng điện tử màu của nó bị hỏng.)
- Replacing a color television tube was often an expensive repair. (Việc thay thế một đèn điện tử màu thường là một dịch vụ sửa chữa tốn kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a weak color television tube": dùng để chỉ một ống phóng điện tử màu có chất lượng hình ảnh đã giảm sút.
- The picture is getting dim; I think the TV has a weak color television tube. (Hình ảnh ngày càng mờ; tôi nghĩ cái tivi có một ống phóng điện tử màu đã yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- CRT (Cathode Ray Tube) (n): Ống tia âm cực. Đây là thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả ống đen trắng và ống màu.
- Both monochrome and color TVs used CRT technology. (Cả tivi đen trắng và tivi màu đều sử dụng công nghệ ống tia âm cực.)
- Picture tube (n): Ống hình. Một cách gọi thông thường khác cho ống phóng điện tử trong tivi.
Từ đồng nghĩa
- Color CRT: Ống tia âm cực màu.
- Color picture tube: Ống hình màu.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sửa chữa, sản xuất hoặc mô tả công nghệ tivi cũ. Trong tiếng Việt, "ống phóng điện tử màu" là thuật ngữ kỹ thuật chính xác, còn "đèn điện tử màu" là cách gọi dân dã hơn.
- Công nghệ này hầu như đã lỗi thời và được thay thế bởi màn hình LCD, LED và OLED.
A technician carefully replaces the color television tube inside the old set.
Noun
- ống phóng điện tử màu.
- đèn điện tử màu.