coloradillo

Học thuật
Thân thiện
coloradillo

A coloradillo blooms with bright crimson flowers in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây bụi lớn: Chỉ một loại cây bụi kích thước lớn, thường được biết đến với hoa màu sắc rực rỡ.
    • Cây hoa màu cam hoặc đỏ: Đặc điểm nhận dạng chính của cây này những bông hoa màu cam hoặc đỏ tươi, đôi khi màu đỏ thắm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden features a beautiful coloradillo with crimson flowers. (Khu vườn một cây coloradillo xinh đẹp với những bông hoa đỏ thắm.)
    • We saw the vibrant orange blooms of the coloradillo during our trip. (Chúng tôi đã nhìn thấy những chùm hoa màu cam rực rỡ của cây coloradillo trong chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu chuyên ngành về thực vật, sách vườn hoặc hướng dẫn nhận dạng cây cỏ để mô tả chính xác loài cây này.
    • The coloradillo is noted for its drought resistance in the guidebook. (Cây coloradillo được ghi nhận khả năng chịu hạn trong cuốn sách hướng dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "Coloradillo" một danh từ riêng để chỉ loài cây cụ thể này không các dạng biến thể ngữ pháp thông thường (như số nhiều đặc biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Handsome shrub: Cây bụi đẹp (cách mô tả chung trong tiếng Anh).
  • Scarlet bush: Cây bụi đỏ thắm (một tên gọi thông tục dựa trên màu hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: một danh từ chỉ tên riêng của một loài cây, "coloradillo" không đi với phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coloradillo".
coloradillo

A coloradillo blooms with bright crimson flowers in the garden.

Noun
  1. cây bụi lớn, hoa màu cam hoặc màu đỏ, sống ở Florida phía Tây Ấn Độ tới Mexico Brazil.