colorado blue spruce

Học thuật
Thân thiện
colorado blue spruce

A tall Colorado blue spruce stands in a snowy mountain park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bách tùng xanh của Colorado: Một loài cây kim cao lớn, tán hình nón dày đặc, đặc trưng bởi kim màu xanh lam hoặc xanh lục lam. Cây trưởng thành dạng cột với các cành dưới thường xòe xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The colorado blue spruce is a popular ornamental tree in gardens. (Cây bách tùng xanh Colorado một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườn.)
    • We planted a young colorado blue spruce in our front yard. (Chúng tôi đã trồng một cây bách tùng xanh Colorado non ở sân trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về thực vật học, làm vườn cảnh quan để chỉ chính xác loài cây này.
    • The colorado blue spruce, scientifically known as Picea pungens, is native to the Rocky Mountains. (Cây bách tùng xanh Colorado, tên khoa học Picea pungens, nguồn gốc từ dãy núi Rocky.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue spruce (n): Tên gọi phổ biến khác cho cùng một loài cây, thường được rút gọn thành "bách tùng xanh".
  • Colorado spruce (n): Một tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc địa .
  • Picea pungens (n): Tên khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Silver spruce: Vân sam bạc (một tên gọi khác dựa trên màu sắc của ).
  • Green spruce: Vân sam xanh (thường chỉ các dạng màu xanh lục hơn).
colorado blue spruce

A tall Colorado blue spruce stands in a snowy mountain park.

Noun
  1. cây bách tùng xanh của Colorado.