coloration
/,kʌlə'reiʃn/ Cách viết khác : (colouration) /,kʌlə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tô màu, sự nhuộm màu: Hành động làm cho một vật có màu sắc bằng cách áp dụng màu lên đó.
- Màu sắc: Cách thức phân bố và sự kết hợp của các màu trên một vật thể, đặc biệt là trong tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La coloration de ce tissu est très vive. (Việc nhuộm màu của tấm vải này rất tươi sáng.)
- La coloration des plumes de l'oiseau le rend facile à reconnaître. (Màu sắc của bộ lông con chim khiến nó dễ dàng được nhận ra.)
- La coloration artificielle des aliments est parfois controversée. (Việc tô màu nhân tạo cho thực phẩm đôi khi gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coloration naturelle": màu sắc tự nhiên.
- La coloration naturelle de ces fleurs attire les insectes. (Màu sắc tự nhiên của những bông hoa này thu hút côn trùng.)
"Coloration émotionnelle": sắc thái cảm xúc (nghĩa bóng, chỉ cảm xúc gắn liền với một ký ức hoặc lời nói).
- Ses souvenirs d'enfance ont une coloration heureuse. (Những ký ức thời thơ ấu của anh ấy mang một sắc thái hạnh phúc.)
Biến thể và từ gần giống
Colorer (động từ): tô màu, nhuộm màu.
- Les enfants aiment colorer des dessins. (Trẻ em thích tô màu các bức vẽ.)
Coloris (danh từ giống đực): sắc màu, màu sắc (thường dùng trong hội họa hoặc trang điểm).
- Les coloris de ce tableau sont harmonieux. (Các sắc màu của bức tranh này rất hài hòa.)
Từ đồng nghĩa
- Teinte: sắc thái, màu sắc.
- Nuance: sắc độ, sự khác biệt tinh tế về màu sắc.
- Pigmentation: sự tạo màu, sắc tố (thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "coloration").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coloration").
danh từ giống cái
- sự tô màu, sự nhuộm màu, sự nhuộm
- màu, màu sắc