coloratura

/,kɔlərə'tuərə/
Học thuật
Thân thiện
coloratura

The soprano performs a brilliant coloratura passage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật hát nhanh, luyến láy phức tạp trang trí công phu trong nhạc kịch (opera): "coloratura" chỉ một phong cách hát đòi hỏi kỹ thuật điêu luyện, với những đoạn chạy nốt (scale) nhanh, luyến láy (trill) trang trí âm thanh phức tạp, tinh tế, thường được viết cho giọng nữ cao (soprano).
    • Người hát chuyên về kỹ thuật này: "coloratura" cũng dùng để chỉ một ca sĩ, đặc biệt một nữ ca sĩ soprano, chuyên biểu diễn các vai hoặc tác phẩm đòi hỏi kỹ thuật coloratura.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa kỹ thuật):

    • The aria is famous for its difficult coloratura. (Khúc aria nổi tiếng với phần kỹ thuật coloratura khó.)
    • She executed the coloratura passages with incredible precision. ( ấy thể hiện những đoạn coloratura với độ chính xác đáng kinh ngạc.)
  • Danh từ (nghĩa chỉ ca sĩ):

    • She is one of the leading coloraturas of her generation. ( ấy một trong những giọng coloratura hàng đầu của thế hệ mình.)
    • The role of the Queen of the Night requires a skilled coloratura. (Vai Nữ hoàng Bóng đêm đòi hỏi một giọng coloratura điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coloratura soprano": Một phân loại giọng soprano chuyên biệt hóa trong việc thể hiện các đoạn nhạc đòi hỏi kỹ thuật coloratura, thường âm vực rất cao khả năng hát linh hoạt.
    • Mozart often wrote for the coloratura soprano voice. (Mozart thường viết nhạc cho giọng coloratura soprano.)
Biến thể từ gần giống
  • Coloratura (adj): (Thuộc về) kỹ thuật hoặc vai diễn coloratura.
    • She has a coloratura voice. ( ấy một giọng hát coloratura.)
    • A coloratura aria. (Một khúc aria coloratura.)
Từ đồng nghĩa
  • Fioritura (danh từ): Thuật ngữ âm nhạc tiếng Ý, cũng chỉ những nét trang trí, luyến láy phức tạp trong giọng hát, tương tự "coloratura".
  • Vocal ornamentation (cụm danh từ): Sự trang trí bằng giọng hát.
  • Soprano acuto sfogato (danh từ): Một thuật ngữ cổ để chỉ giọng nữ cao kỹ thuật điêu luyện, tương đương với coloratura soprano.
coloratura

The soprano performs a brilliant coloratura passage.

danh từ
  1. (âm nhạc) nét lèo
  2. giọng nữ màu sắc ((cũng) coloratura soprano)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "coloratura"