colorcast

/'kʌləkɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
colorcast

The network will colorcast the parade live this year.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chương trình truyền hình màu: Một chương trình truyền hình được phát sóng bằng công nghệ màu, trái ngược với truyền hình đen trắng.
  2. Động từ:

    • Phát sóng (một chương trình) bằng truyền hình màu: Hành động truyền tải một chương trình truyền hình sử dụng tín hiệu màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The network's first colorcast was a major event. (Chương trình truyền hình màu đầu tiên của đài một sự kiện lớn.)
    • This old recording is a rare colorcast from the 1960s. (Bản ghi âm này một chương trình truyền hình màu hiếm có từ những năm 1960.)
  • Động từ:

    • The station will colorcast the parade live. (Đài truyền hình sẽ phát sóng màu trực tiếp cuộc diễu hành.)
    • They were one of the first to colorcast the news. (Họ một trong những người đầu tiên phát sóng màu bản tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Live colorcast": buổi phát sóng màu trực tiếp.
    • Millions watched the live colorcast of the moon landing. (Hàng triệu người đã xem buổi phát sóng màu trực tiếp cảnh hạ cánh xuống mặt trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Color (màu sắc): Danh từ chỉ màu sắc nói chung.
  • Broadcast (phát sóng): Động từ chỉ hành động truyền tải chương trình qua sóng phát thanh hoặc truyền hình.
  • Telecast (phát hình): Danh từ/động từ chỉ chương trình truyền hình hoặc hành động phát sóng truyền hình.
Từ đồng nghĩa
  • Color telecast: chương trình truyền hình màu (danh từ).
  • Color transmission: sự truyền tải màu (danh từ).
colorcast

The network will colorcast the parade live this year.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) truyền hình màu