colored audition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học/Tâm lý học):
- Thính giác liên kết màu: Một dạng của chứng liên kết giác quan (synesthesia), trong đó một người trải nghiệm nhận thức về màu sắc một cách tự động và không tự chủ khi nghe thấy âm thanh. Mỗi âm thanh cụ thể (như một nốt nhạc, giọng nói, hoặc tiếng ồn) có thể gợi lên cảm nhận về một màu sắc, hình dạng hoặc kết cấu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For her, colored audition means that every musical note has a specific hue. (Với cô ấy, thính giác liên kết màu có nghĩa là mỗi nốt nhạc đều có một sắc thái cụ thể.)
- The composer might have had colored audition, which influenced his use of orchestration. (Nhà soạn nhạc có lẽ đã có thính giác liên kết màu, điều này đã ảnh hưởng đến cách ông sử dụng hòa âm.)
- Colored audition is a fascinating neurological condition. (Thính giác liên kết màu là một tình trạng thần kinh thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu khoa học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bài báo nghiên cứu về thần kinh học và tâm lý học nhận thức để mô tả một loại hình liên kết giác quan cụ thể.
- The study focused on the consistency of color-sound associations in individuals with colored audition. (Nghiên cứu tập trung vào tính nhất quán của các liên tưởng màu sắc-âm thanh ở những cá nhân có thính giác liên kết màu.)
Biến thể và từ gần giống
- Chromesthesia (n): Chứng liên kết màu sắc, một thuật ngữ rộng hơn chỉ chứng rối loạn giác quan khi âm thanh hoặc các kích thích khác gợi lên nhận thức về màu sắc. "Colored audition" là một dạng phụ của chromesthesia.
- Synesthesia (n): Chứng liên kết giác quan, một hiện tượng thần kinh trong đó kích thích một giác quan dẫn đến nhận thức tự động ở một giác quan khác.
Từ đồng nghĩa
- Color hearing: Thính giác màu sắc (cách gọi khác, ít chuyên môn hơn).
- Sound-color synesthesia: Chứng liên kết giác quan âm thanh-màu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chuyên môn này.
Noun
- (y học) thính giác liên kết màu.