colorimeter

/,kʌlə'rimitə/
Học thuật
Thân thiện
colorimeter

A scientist uses a colorimeter to analyze a liquid sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy so màu, máy đo màu: Một dụng cụ khoa học dùng để đo lường phân tích màu sắc, thường bằng cách so sánh cường độ màu của một dung dịch với một tiêu chuẩn đã biết. được sử dụng rộng rãi trong hóa học phân tích để xác định nồng độ của một chất dựa trên màu sắc chất đó tạo ra với thuốc thử đặc hiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist used a colorimeter to measure the concentration of chlorine in the water sample. (Nhà khoa học đã sử dụng một máy so màu để đo nồng độ clo trong mẫu nước.)
    • A colorimeter is essential equipment in our laboratory for quantitative analysis. (Máy đo màu thiết bị thiết yếu trong phòng thí nghiệm của chúng tôi để phân tích định lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Colorimetric analysis (Phân tích so màu): Phương pháp phân tích hóa học dựa trên việc đo cường độ màu, thường sử dụng colorimeter.
    • The principle of colorimetric analysis is that the intensity of the color is proportional to the concentration of the analyte. (Nguyên của phân tích so màu cường độ màu tỷ lệ thuận với nồng độ chất cần phân tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Colorimetry (n): Phép đo màu, phương pháp phân tích so màu.
    • This experiment demonstrates the application of colorimetry in environmental testing. (Thí nghiệm này minh họa ứng dụng của phép đo màu trong kiểm tra môi trường.)
  • Colorimetric (adj): (Thuộc về) phép đo màu, so màu.
    • We followed a standard colorimetric method for the assay. (Chúng tôi đã tuân theo một phương pháp so màu chuẩn cho phép thử nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chromatometer: (Ít phổ biến hơn) Một tên gọi khác cho dụng cụ đo màu.
  • Tintometer: Một loại máy đo màu chuyên dụng, thường dùng để so sánh màu sắc của các chất lỏng như dầu hoặc rượu.
colorimeter

A scientist uses a colorimeter to analyze a liquid sample.

danh từ
  1. cái so màu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống