colorimetric

Học thuật
Thân thiện
colorimetric

A scientist performs a colorimetric analysis of a liquid sample.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phép đo màu: Mô tả các phương pháp hoặc kỹ thuật liên quan đến việc đo lường phân tích màu sắc, thường dựa trên cường độ hoặc sắc độ của màu.
    • Liên quan đến phép so màu: Chỉ các quy trình định lượng nồng độ của một chất hóa học dựa trên việc so sánh màu sắc của dung dịch với một thang chuẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The laboratory uses a colorimetric assay to determine the concentration of glucose. (Phòng thí nghiệm sử dụng phép thử so màu để xác định nồng độ glucose.)
    • This colorimetric method is based on the change in color intensity. (Phương pháp đo màu này dựa trên sự thay đổi về cường độ màu sắc.)
    • A colorimetric sensor can detect pH changes by shifting its color. (Một cảm biến đo màu có thể phát hiện sự thay đổi pH thông qua sự chuyển màu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Colorimetric analysis: Phân tích so màu, một kỹ thuật phân tích hóa học định lượng.

    • The colorimetric analysis of water samples revealed high levels of chlorine. (Việc phân tích so màu các mẫu nước cho thấy hàm lượng clo cao.)
  • Colorimetric test strip: Que thử so màu, một dụng cụ chẩn đoán nhanh.

    • The doctor used a colorimetric test strip to check for urinary infection. (Bác sĩ đã sử dụng que thử so màu để kiểm tra nhiễm trùng đường tiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Colorimetry (Danh từ): Phép đo màu, ngành khoa học về đo lường màu sắc.

    • He is studying colorimetry in his physics course. (Anh ấy đang nghiên cứu phép đo màu trong khóa học vật của mình.)
  • Colorimetrically (Phó từ): Một cách đo màu.

    • The substance was colorimetrically quantified. (Chất này đã được định lượng bằng phương pháp đo màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chromatometric: (Thuộc về) phép đo màu (ít phổ biến hơn).
  • Photocolorimetric: (Thuộc về) phép đo màu quang điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "colorimetric")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "colorimetric")

colorimetric

A scientist performs a colorimetric analysis of a liquid sample.

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới phép đo màu

Từ gần giống

Từ chứa "colorimetric"