colorist
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tô màu: Một người có công việc hoặc sở thích tô màu cho các bức tranh, hình vẽ, hoặc các tác phẩm nghệ thuật khác.
- Nghệ sĩ sành về màu sắc: Một nghệ sĩ, đặc biệt là họa sĩ, có kỹ năng và sự tinh tế đặc biệt trong việc sử dụng và phối hợp màu sắc để tạo hiệu ứng thị giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She works as a colorist for a comic book publisher. (Cô ấy làm nghề tô màu cho một nhà xuất bản truyện tranh.)
- The artist is known as a brilliant colorist, famous for his vibrant palettes. (Người họa sĩ được biết đến như một nghệ sĩ sành về màu sắc xuất sắc, nổi tiếng với những bảng màu rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình: "Colorist" có thể chỉ chuyên viên chỉnh màu, người xử lý và điều chỉnh màu sắc cho các cảnh phim trong quá trình hậu kỳ.
- The colorist adjusted the film's tones to create a colder, more melancholic atmosphere. (Chuyên viên chỉnh màu đã điều chỉnh tông màu của phim để tạo ra một bầu không khí lạnh lẽo và u sầu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Coloristic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến việc sử dụng màu sắc một cách nghệ thuật.
- The painting's coloristic qualities are stunning. (Những phẩm chất về màu sắc của bức tranh thật tuyệt vời.)
- Coloration (danh từ): sự tô màu, cách phối màu.
Từ đồng nghĩa
- Colourist (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
- Painter (họa sĩ): Từ này rộng hơn, nhưng có thể bao hàm nghĩa của "colorist".
- Tinter (người nhuộm, người tô màu): Thường dùng trong các ngữ cảnh cụ thể hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "colorist")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "colorist")
Noun
- người tô màu
- nghệ sỹ sành về màu sắc.