coloriste

Học thuật
Thân thiện
coloriste

La coloriste mélange des pigments sur sa palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họa có tài dùng màu: Một nghệ sĩ, đặc biệt là họa , được đánh giá cao về kỹ năng sự tinh tế trong việc sử dụng, phối hợp thể hiện màu sắc trong tác phẩm của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Matisse est considéré comme un grand coloriste. (Matisse được coi là một họa có tài dùng màu vĩ đại.)
    • Cette peinture révèle le talent du coloriste. (Bức tranh này cho thấy tài năng của người họa có tài dùng màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phê bình nghệ thuật để đánh giá phân biệt phong cách của các họa . Một xuất sắc không chỉ sử dụng màu sắc sống động mà còn tạo ra được sự hài hòa, cảm xúc chiều sâu thông qua bảng màu.
Biến thể từ gần giống
  • Colorisme (danh từ): Lý thuyết hoặc sự chú trọng đến màu sắc trong hội họa.
  • Coloristique (tính từ): Thuộc về màu sắc hoặc kỹ thuật sử dụng màu.
Từ đồng nghĩa
  • Maître de la couleur: Bậc thầy về màu sắc.
  • Peintre talentueux dans l'usage des couleurs: Họa tài năng trong việc sử dụng màu sắc.
Từ trái nghĩa
  • Dessinateur: Họa có tài về đường nét, phác thảo (nhấn mạnh vào hình khối hơn là màu sắc).
coloriste

La coloriste mélange des pigments sur sa palette.

danh từ
  1. họa có tài dùng màu

Từ có nhắc đến "coloriste"