colosseum

Học thuật
Thân thiện
colosseum

A family visits the ancient Colosseum in Rome.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đấu trường Colosseum: Một đấu trường cổ đại hình bầu dục khổng lồRome, Ý, được xây dựng dưới thời Hoàng đế Vespasian hoàn thành dưới thời Titus vào khoảng năm 80 sau Công nguyên. Đây một trong những công trình kiến trúc La nổi tiếng nhất thế giới.
    • Đấu trường lớn (nói chung): Trong cách dùng hiện đại, "colosseum" (viết thường) đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ đấu trường hoặc sân vận động lớn, hoành tráng nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We visited the Colosseum during our trip to Rome. (Chúng tôi đã thăm đấu trường Colosseum trong chuyến đi tới Rome.)
    • The ancient Colosseum could hold tens of thousands of spectators. (Đấu trường Colosseum cổ đại có thể chứa hàng chục nghìn khán giả.)
    • The new football stadium is a modern colosseum. (Sân vận động bóng đá mới một đấu trường lớn hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Colosseum" (viết hoa): Luôn dùng để chỉ đấu trường cụ thểRome. Đây cách dùng phổ biến nhất.

    • The Colosseum is a symbol of the Roman Empire's architectural prowess. (Đấu trường Colosseum biểu tượng cho tài năng kiến trúc của Đế chế La .)
  • "a colosseum" (viết thường): Dùng theo nghĩa ẩn dụ hoặc so sánh để mô tả một tòa nhà hoặc cấu trúc lớn tương tự.

    • The concert was held in a colosseum that echoed with cheers. (Buổi hòa nhạc được tổ chức trong một đấu trường lớn vang vọng tiếng reo hò.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphitheater / Amphitheatre (n): Đấu trường (hình bầu dục, khán đài bao quanh), một khái niệm rộng hơn. Colosseum một amphitheater nổi tiếng.

    • Many Roman cities had their own amphitheaters. (Nhiều thành phố La đấu trường riêng của họ.)
  • Arena (n): Đấu trường, sàn đấu (có thể trong nhà hoặc ngoài trời, thường nhỏ hơn).

    • The gladiators fought in the arena. (Các đấu đã chiến đấu trong đấu trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Flavian Amphitheatre: Tên gọi lịch sử chính thức của Colosseum, được đặt theo tên triều đại Flavian (Vespasian Titus).
  • Great amphitheater: Đấu trường lớn (cách mô tả chung).
Thành ngữ liên quan
  • "Bread and circuses" (Panem et circenses): Một thành ngữ Latinh bắt nguồn từ thời La , ám chỉ việc dùng thức ăn các trò giải trí (như những trận đấuColosseum) để mua chuộc sự ủng hộ của công chúng.
    • Some critics say the government's policies are just modern bread and circuses. (Một số nhà phê bình nói các chính sách của chính phủ chỉ "bánh mì rạp xiếc" thời hiện đại.)
colosseum

A family visits the ancient Colosseum in Rome.

Noun
  1. đấu trường cổ Colosseum của La .

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống