colossian

Học thuật
Thân thiện
colossian

A colossian merchant sells fine wool in the city's marketplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người --se: Một cư dân hoặc người sinh sống tại thành phố --se (Colossae) thuộc vùng Phrygia cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Paul wrote a letter to the Colossians. (Phao- đã viết một bức thư gửi tới những người --se.)
    • A Colossian might have traded wool in the ancient city. (Một người --se có thể đã buôn bán len trong thành phố cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Colossians": Cụm từ này thường được viết hoa để chỉ toàn thể cộng đồng tín hữu Cơ Đốc sống tại thành phố --se, đặc biệt những người nhận bức thư Tân Ước mang tên "Thư gửi tín hữu --se".
    • The apostle addressed the Colossians about their faith. (Sứ đồ đã viết cho các tín hữu --se về đức tin của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Colossae (Danh từ riêng): Tên thành phố cổ ở Phrygia, quê hương của người Colossian.
  • Colossian (Tính từ): Thuộc về thành phố --se hoặc người --se.
    • The Colossian church was an early Christian community. (Hội thánh --se một cộng đồng Đốc giáo sơ khai.)
Từ đồng nghĩa
  • Inhabitant of Colossae: Cư dân thành --se.
  • Native of Colossae: Người bản địa thành --se.
colossian

A colossian merchant sells fine wool in the city's marketplace.

Noun
  1. cư dân thành phố Colossae của Phrygia cổ.

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "colossian"