colossian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Cô-lô-se: Một cư dân hoặc người sinh sống tại thành phố Cô-lô-se (Colossae) thuộc vùng Phrygia cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Paul wrote a letter to the Colossians. (Phao-lô đã viết một bức thư gửi tới những người Cô-lô-se.)
- A Colossian might have traded wool in the ancient city. (Một người Cô-lô-se có thể đã buôn bán len trong thành phố cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Colossians": Cụm từ này thường được viết hoa để chỉ toàn thể cộng đồng tín hữu Cơ Đốc sống tại thành phố Cô-lô-se, đặc biệt là những người nhận bức thư Tân Ước mang tên "Thư gửi tín hữu Cô-lô-se".
- The apostle addressed the Colossians about their faith. (Sứ đồ đã viết cho các tín hữu Cô-lô-se về đức tin của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Colossae (Danh từ riêng): Tên thành phố cổ ở Phrygia, quê hương của người Colossian.
- Colossian (Tính từ): Thuộc về thành phố Cô-lô-se hoặc người Cô-lô-se.
- The Colossian church was an early Christian community. (Hội thánh Cô-lô-se là một cộng đồng Cơ Đốc giáo sơ khai.)
Từ đồng nghĩa
- Inhabitant of Colossae: Cư dân thành Cô-lô-se.
- Native of Colossae: Người bản địa thành Cô-lô-se.
Noun
- cư dân thành phố Colossae của Phrygia cổ.