colostomy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ thuật mở ruột già: Một phẫu thuật trong đó một phần của ruột già (đại tràng) được đưa ra ngoài thành bụng để tạo ra một lỗ mở, gọi là lỗ thoát (stoma). Chất thải từ cơ thể sẽ đi ra ngoài qua lỗ mở này vào một túi đựng bên ngoài cơ thể. Thủ thuật này thường được thực hiện khi một phần ruột già hoặc trực tràng cần được nghỉ ngơi hoặc cắt bỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient underwent a colostomy after the surgery for colon cancer. (Bệnh nhân đã trải qua một thủ thuật mở ruột già sau cuộc phẫu thuật ung thư đại tràng.)
- Living with a colostomy requires learning new routines for stoma care. (Sống chung với thủ thuật mở ruột già đòi hỏi phải học các thói quen mới để chăm sóc lỗ thoát.)
- A temporary colostomy may be reversed in a later operation. (Một thủ thuật mở ruột già tạm thời có thể được đóng lại trong một cuộc phẫu thuật sau đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a colostomy": đã được phẫu thuật mở ruột già.
- After the accident, he had to have a colostomy. (Sau tai nạn, anh ấy đã phải thực hiện thủ thuật mở ruột già.)
- "colostomy bag": túi đựng chất thải gắn vào lỗ thoát trên thành bụng.
- She empties and changes her colostomy bag regularly. (Cô ấy làm trống và thay túi đựng từ thủ thuật mở ruột già thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Colonic (adj): thuộc về ruột già (đại tràng).
- colonic irrigation (thụt rửa ruột già)
- Stoma (n): lỗ mở được tạo ra từ phẫu thuật trên thành bụng.
- The stoma needs to be kept clean and dry. (Lỗ thoát cần được giữ sạch sẽ và khô ráo.)
- Ostomy (n): thuật ngữ chung chỉ các phẫu thuật tạo lỗ mở ra ngoài cơ thể (bao gồm colostomy, ileostomy).
- An ostomy nurse provides specialized care. (Một y tá chuyên về thủ thuật mở ruột/đường tiêu hóa cung cấp sự chăm sóc chuyên biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Bowel diversion surgery: phẫu thuật chuyển hướng đường ruột. (Đây là một thuật ngữ mô tả chung hơn, có thể bao gồm các thủ thuật khác ngoài colostomy).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "colostomy" do tính chất y khoa chuyên môn của từ này.)
Noun
- Thủ thuật mở ruột già.