colour film
/'kʌlə'film/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phim màu: Một loại phim chụp ảnh hoặc quay phim được thiết kế để ghi lại và tái tạo hình ảnh với màu sắc, thay vì chỉ có màu đen trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather still prefers using colour film for his old camera. (Ông tôi vẫn thích dùng phim màu cho chiếc máy ảnh cũ của ông ấy.)
- The development of colour film revolutionized photography. (Sự phát triển của phim màu đã cách mạng hóa nhiếp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "shoot on colour film": quay/chụp bằng phim màu.
- The director chose to shoot the entire movie on colour film for a vintage look. (Đạo diễn đã chọn quay toàn bộ bộ phim bằng phim màu để có vẻ ngoài cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Black-and-white film (n): phim đen trắng (loại phim đối lập).
- Film stock (n): cuộn phim (chỉ chung các loại phim nhạy sáng).
- Colour photography (n): nhiếp ảnh màu.
Từ đồng nghĩa
- Color motion picture film (Mỹ): phim điện ảnh màu (cách viết và dùng từ 'color' theo tiếng Anh-Mỹ).
Lưu ý
- Từ này thường được viết là "color film" trong tiếng Anh-Mỹ, trong khi "colour film" là cách viết theo tiếng Anh-Anh. Cả hai đều chỉ cùng một vật.
danh từ
- phim màu
- cuộn phim chụp ảnh màu