colour of law

Định nghĩa

Danh từ: Màu sắc của pháp luật (colour of law) dùng để chỉ một hành động hoặc tình huống có vẻ như được thực hiện dưới quyền hạn hợp pháp, nhưng thực tế lại vi phạm pháp luật. một vẻ ngoài giả tạo của quyền lực pháp , thường được dùng trong bối cảnh các viên chức nhà nước lạm dụng chức vụ.

dụ sử dụng
  • (Viên cảnh sát đã hành động dưới màu sắc của pháp luật khi khám xét ngôi nhà không lệnh.)
  • (Nguyên đơn tuyên bố rằng dưới màu sắc của pháp luật, viên sĩ quan đã tước đoạt quyền công dân của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under colour of law": Cụm từ cố định này nhấn mạnh hành động được thực hiện với vỏ bọc pháp nhưng thực chất bất hợp pháp.
    • The government official used his position under colour of law to extort money from citizens. (Viên chức chính phủ đã dùng chức vụ của mình dưới màu sắc của pháp luật để tống tiền công dân.)
  • "Colour of authority": Một biến thể tương tự, chỉ vẻ ngoài của quyền lực.
    • The security guard acted under colour of authority, but he had no legal right to detain anyone. (Nhân viên bảo vệ đã hành động dưới màu sắc của thẩm quyền, nhưng anh ta không quyền hợp pháp để giam giữ bất kỳ ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Color of law: Biến thể chính tả Mỹ (thay "colour" bằng "color").
    • The lawsuit was filed for violations under color of law. (Vụ kiện được đệ trình các vi phạm dưới màu sắc của pháp luật.)
  • Colourable (adj): Có vẻ hợp pháp nhưng thực chất không.
    • The colourable claim was dismissed by the court. (Yêu cầu có vẻ hợp pháp đó đã bị tòa án bác bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Semblance of legality: Vẻ ngoài của tính hợp pháp.
  • Apparent authority: Thẩm quyền bề ngoài.
  • Legal pretext: Cớ pháp .
Các cụm từ liên quan
  • Under the guise of law: Dưới vỏ bọc của pháp luật.
    • The company operated under the guise of law to avoid taxes. (Công ty hoạt động dưới vỏ bọc của pháp luật để trốn thuế.)
  • In the name of the law: Nhân danh pháp luật (thường mang tính châm biếm khi lạm dụng).
    • They arrested him in the name of the law, but it was an act of revenge. (Họ bắt anh ta nhân danh pháp luật, nhưng đó một hành động trả thù.)
Thành ngữ liên quan
  • To colour the truth: Bóp méo sự thật (liên quan đến ý nghĩa " màu" cho sự việc).
    • He coloured the truth to make himself look innocent. (Anh ta đã bóp méo sự thật để làm cho mình trông vô tội.)