colour supplement

Học thuật
Thân thiện
colour supplement

A family reads the colour supplement over breakfast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần phụ lục in màu (của tờ báo): Một phần tạp chí riêng biệt, được in màu thường được phát hành kèm theo một tờ báo, đặc biệt vào cuối tuần. Nội dung thường tập trung vào các chủ đề giải trí, văn hóa, thời trang lối sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I always enjoy reading the colour supplement with my Sunday newspaper. (Tôi luôn thích đọc phần phụ lục màu kèm theo tờ báo Chủ nhật của mình.)
    • The colour supplement featured an interesting article about modern architecture. (Phần phụ lục màu một bài viết thú vị về kiến trúc hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the weekend colour supplement": phần phụ lục màu cuối tuần.
    • She found the recipe in the weekend colour supplement. ( ấy tìm thấy công thức nấu ăn trong phần phụ lục màu cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Supplement (n): phần phụ lục, phần bổ sung.

    • The newspaper includes a financial supplement. (Tờ báo kèm một phần phụ lục về tài chính.)
  • Magazine supplement (n): phần phụ lục tạp chí.

    • The magazine supplement focuses on travel. (Phần phụ lục tạp chí tập trung vào du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Sunday magazine (ở một số bối cảnh): tạp chí Chủ nhật (thường phần phụ lục màu của báo Chủ nhật).
  • Weekend supplement: phần phụ lục cuối tuần.
Lưu ý
  • "Colour supplement" cách viết dùng phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, khái niệm tương tự thường được gọi đơn giản "magazine supplement" hoặc "Sunday magazine".
  • Từ này thường chỉ một ấn phẩm riêng biệt, dày hơn chất lượng giấy tốt hơn so với phần báo chính, tập trung vào các nội dung không mang tính thời sự hàng ngày.
colour supplement

A family reads the colour supplement over breakfast.

Noun
  1. (nghĩa Anh) Phần phụ lục in màu (của tờ báo).
  2. phụ trang màu (trên tạp chí....).