colour-bar

/'kʌləbɑ:/ Cách viết khác : (colour-line) /'kʌləlain/
Học thuật
Thân thiện
colour-bar

A sign in the window displayed a colour-bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân biệt chủng tộc: "colour-bar" một thuật ngữ chỉ chính sách, quy định hoặc thực tiễn xã hội phân biệt đối xử dựa trên màu da hoặc chủng tộc, đặc biệt giữa người da trắng người da màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country's laws once enforced a strict colour-bar in public facilities. (Luật pháp của đất nước này từng thi hành một sự phân biệt chủng tộc nghiêm ngặtcác cơ sở công cộng.)
    • He fought against the colour-bar in employment practices. (Ông ấy đã đấu tranh chống lại sự phân biệt chủng tộc trong các thông lệ tuyển dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to face a colour-bar": đối mặt với sự phân biệt chủng tộc.

    • Many immigrants faced a colour-bar when looking for housing. (Nhiều người nhập cư đã đối mặt với sự phân biệt chủng tộc khi tìm nhà ở.)
  • "to break down the colour-bar": phá bỏ rào cản phân biệt chủng tộc.

    • The new legislation aimed to break down the colour-bar in education. (Luật mới nhằm mục đích phá bỏ rào cản phân biệt chủng tộc trong giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Colour-line (n): đường phân biệt chủng tộc (cách viết khác của "colour-bar").
    • The struggle to cross the colour-line was long and difficult. (Cuộc đấu tranh để vượt qua đường phân biệt chủng tộc đã dài khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Racial segregation: sự phân biệt chủng tộc.
  • Racial discrimination: sự kỳ thị chủng tộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "colour-bar")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "colour-bar")

colour-bar

A sign in the window displayed a colour-bar.

danh từ
  1. sự phân biệt chủng tộc