colour-box
/'kʌləbɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộp màu, hộp thuốc vẽ: Một hộp nhỏ, thường có nhiều ngăn, chứa các loại màu vẽ dưới dạng bánh, tuýp hoặc lọ nhỏ, dùng trong hội họa hoặc các hoạt động tô màu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist opened her colour-box to begin painting. (Nữ họa sĩ mở hộp màu của mình ra để bắt đầu vẽ.)
- For his birthday, he received a new colour-box with 24 different shades. (Nhân dịp sinh nhật, cậu ấy nhận được một hộp màu mới với 24 sắc thái khác nhau.)
- She carefully organized each tube in her wooden colour-box. (Cô ấy cẩn thận sắp xếp từng tuýp màu trong chiếc hộp màu bằng gỗ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a portable colour-box": một hộp màu di động, dễ mang theo.
- The landscape painter always carries a portable colour-box. (Họa sĩ phong cảnh luôn mang theo một hộp màu di động.)
Biến thể và từ gần giống
- Paintbox (n): hộp màu (từ đồng nghĩa, cũng chỉ hộp đựng màu vẽ).
- Watercolour box (n): hộp màu nước (một loại colour-box cụ thể chứa màu nước).
- Palette (n): bảng pha màu (một dụng cụ khác, thường là một tấm phẳng để pha và trộn màu lấy từ colour-box).
Từ đồng nghĩa
- Paint set: bộ đồ vẽ (có thể bao gồm hộp màu và cọ).
- Box of paints: hộp sơn, hộp màu.