colour-line
/'kʌləbɑ:/ Cách viết khác : (colour-line) /'kʌləlain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân biệt chủng tộc: "colour-line" chỉ ranh giới xã hội hoặc hệ thống phân chia, kỳ thị dựa trên màu da hoặc chủng tộc, đặc biệt là giữa người da trắng và các nhóm chủng tộc khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel explores the harsh reality of the colour-line in early 20th century America. (Cuốn tiểu thuyết khám phá thực tế khắc nghiệt của sự phân biệt chủng tộc ở nước Mỹ đầu thế kỷ 20.)
- Laws enforcing the colour-line were known as Jim Crow laws. (Những luật lệ thi hành sự phân biệt chủng tộc được biết đến với tên gọi là luật Jim Crow.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cross the colour-line": vượt qua rào cản phân biệt chủng tộc (thường chỉ các mối quan hệ hoặc hành động vượt qua các quy tắc phân biệt).
- Their marriage was controversial because it crossed the colour-line. (Cuộc hôn nhân của họ gây tranh cãi vì đã vượt qua rào cản phân biệt chủng tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Color line (n): cách viết khác theo chính tả Mỹ của "colour-line", cùng nghĩa.
- Colour bar (n): rào cản màu da, một thuật ngữ gần nghĩa chỉ sự phân biệt đối xử chính thức dựa trên chủng tộc.
- Racial segregation (n): sự phân biệt chủng tộc, một thuật ngữ rộng hơn và trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Racial discrimination: sự phân biệt đối xử chủng tộc.
- Race barrier: rào cản chủng tộc.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội học để mô tả các chính sách và thái độ phân biệt chủng tộc có hệ thống, đặc biệt là trong lịch sử của các quốc gia như Hoa Kỳ hoặc Nam Phi dưới chế độ apartheid.
danh từ
- sự phân biệt chủng tộc