colour-man

/'kʌləməm/
Học thuật
Thân thiện
colour-man

A colour-man mixes vibrant paints on his wooden palette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán thuốc màu, người bán thuốc vẽ: Một người kinh doanh, buôn bán các loại thuốc màu, bột màu, hoặc các vật liệu tạo màu sắc dùng trong hội họa, nhuộm, hoặc các ngành công nghiệp khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He went to the colour-man to buy some new pigments for his painting. (Anh ấy đã đến người bán thuốc màu để mua một ít bột màu mới cho bức tranh của mình.)
    • In the 19th century, a colour-man's shop would stock a variety of dyes and paints. (Vào thế kỷ 19, cửa hàng của một người bán thuốc màu sẽ sẵn nhiều loại thuốc nhuộm sơn vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc chuyên ngành, đề cập đến nghề nghiệp cụ thể liên quan đến buôn bán nguyên liệu tạo màu sắc.
    • The artist's correspondence often mentioned his trusted colour-man in London. (Thư từ của người họa sĩ thường nhắc đến người bán thuốc màu đáng tin cậy của ông ở Luân Đôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Colour merchant (n): Thương nhân buôn bán màu sắc, thuốc nhuộm. (Từ đồng nghĩa, mang tính trang trọng hơn).
  • Pigment dealer (n): Người buôn bán bột màu.
  • Dyer (n): Thợ nhuộm. (Người thuốc nhuộm, khác với người thuốc nhuộm).
Từ đồng nghĩa
  • Paint seller: Người bán sơn, thuốc vẽ.
  • Dye merchant: Thương nhân buôn bán thuốc nhuộm.
Lưu ý
  • "Colour-man" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như art supply retailer (nhà bán lẻ dụng cụ mỹ thuật) hoặc paint supplier (nhà cung cấp sơn vẽ).
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm một danh từ chỉ nghề nghiệp cụ thể.
colour-man

A colour-man mixes vibrant paints on his wooden palette.

danh từ
  1. người bán thuốc màu; người bán thuốc vẽ