colour-process
/'kʌlə,prouses/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật chụp ảnh màu: Một kỹ thuật hoặc quy trình trong nhiếp ảnh để tạo ra các bức ảnh có màu sắc, phân biệt với ảnh đen trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The development of colour-process revolutionized photography. (Sự phát triển của thuật chụp ảnh màu đã cách mạng hóa ngành nhiếp ảnh.)
- This museum exhibit explains the early colour-process used in the 1930s. (Triển lãm bảo tàng này giải thích về thuật chụp ảnh màu thời kỳ đầu được sử dụng vào những năm 1930.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a colour-process": là một kỹ thuật xử lý màu.
- Kodachrome was a famous colour-process for film. (Kodachrome từng là một thuật chụp ảnh màu nổi tiếng cho phim.)
Biến thể và từ gần giống
- Colour processing (n): quá trình xử lý màu, gia công màu.
- The colour processing in this lab is very advanced. (Quá trình xử lý màu ở phòng lab này rất tiên tiến.)
Từ đồng nghĩa
- Colour photography technique: kỹ thuật chụp ảnh màu.
- Colour reproduction method: phương pháp tái tạo màu sắc.
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép kỹ thuật, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về nhiếp ảnh, in ấn hoặc xử lý hình ảnh.
danh từ
- thuật chụp ảnh màu