colourable

/'kʌlərəbl/
tính từ
  1. có thể màu
  2. chỉ đúng bề ngoài
    • a colourable argument
      lẽ chỉ đúng bề ngoài
  3. có thể tin được, có lý, có lẽ thật
  4. giả mạo, đánh lừa
    • a colourable imitation
      sự giả mạo
colourable
A child uses a colourable picture book.