colourable
/'kʌlərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tô màu: Có khả năng được tô lên hoặc nhuộm màu.
- Chỉ đúng bề ngoài, có vẻ hợp lý: Dùng để mô tả một lập luận, lý do hoặc tuyên bố có vẻ thuyết phục hoặc hợp lý khi xét bề ngoài, nhưng thực tế có thể không vững chắc, không chân thực hoặc có mục đích đánh lừa.
- Giả mạo, đánh lừa: Chỉ một sự bắt chước hoặc một thứ gì đó được tạo ra để trông giống thật, nhằm mục đích lừa dối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fabric is colourable with natural dyes. (Loại vải này có thể nhuộm bằng thuốc nhuộm tự nhiên.)
- He presented a colourable excuse for his absence, but no one really believed him. (Anh ta đưa ra một lý do nghe có vẻ hợp lý cho sự vắng mặt của mình, nhưng không ai thực sự tin cả.)
- The prosecutor argued that the defendant's claim of innocence was merely colourable. (Công tố viên lập luận rằng lời tuyên bố vô tội của bị cáo chỉ là giả tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Colourable pretext": Cớ, lý do giả tạo, có vẻ hợp lý để che giấu mục đích thật.
- The inspection was just a colourable pretext for gathering commercial intelligence. (Cuộc kiểm tra chỉ là một cái cớ có vẻ hợp pháp để thu thập thông tin thương mại.)
- "Colourable imitation": Sự bắt chước giả mạo, làm cho giống thật để đánh lừa.
- The market was flooded with colourable imitations of the designer handbags. (Thị trường tràn ngập những chiếc túi xách nhái giả mạo của nhà thiết kế.)
Biến thể và từ gần giống
- Colourably (trạng từ): Một cách có vẻ hợp lý, một cách giả tạo.
- The scheme was colourably presented as a charity event. (Kế hoạch được trình bày một cách có vẻ hợp lý như một sự kiện từ thiện.)
- Colour (động từ/gốc từ): Tô màu, nhuộm màu; cũng có thể mang nghĩa bóng là làm cho có vẻ hợp lý hoặc hấp dẫn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Specious: Hợp lý bề ngoài, có vẻ đúng nhưng thực chất là sai lầm hoặc lừa dối.
- Plausible: Nghe có vẻ hợp lý, đáng tin (có thể thật hoặc giả).
- Deceptive: Có tính chất lừa dối, đánh lừa.
- Counterfeit: Giả mạo, làm giả.
Từ trái nghĩa
- Genuine: Chân thật, xác thực.
- Valid: Hợp lệ, có cơ sở vững chắc.
- Authentic: Đích thực, nguyên bản.
tính từ
- có thể tô màu
- chỉ đúng bề ngoài
- a colourable argumentlý lẽ chỉ đúng bề ngoài
- có thể tin được, có lý, có lẽ thật
- giả mạo, đánh lừa
- a colourable imitationsự giả mạo