colourcast

Định nghĩa

Danh từ: - Chương trình truyền hình màu: "colourcast" dùng để chỉ một chương trình truyền hình được phát sóng với hình ảnh màu sắc, trái ngược với chương trình đen trắng.

dụ sử dụng
  • (Chương trình truyền hình màu đầu tiên tại quốc gia đó một sự kiện thể thao trực tiếp.)
  • (Nhiều bộ phim kinh điển sau đó đã được phục chế để phát sóng dưới dạng chương trình truyền hình màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in colourcast": đang được phát sóng dưới dạng màu.
    • The documentary will be in colourcast tonight. (Bộ phim tài liệu sẽ được phát sóng dưới dạng màu tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Colour (n): màu sắc.

    • The colour of the sky is beautiful. (Màu sắc của bầu trời thật đẹp.)
  • Broadcast (n/v): phát sóng, chương trình phát sóng.

    • The broadcast was interrupted by a storm. (Chương trình phát sóng bị gián đoạn bởi một cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Colour television program: chương trình truyền hình màu.
  • Colour transmission: truyền phát màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Colourcast out: phát sóng màu ra ngoài (hiếm dùng).
    • The station colourcast out the new show to all regions. (Đài truyền hình đã phát sóng màu chương trình mới ra tất cả các khu vực.)
Thành ngữ liên quan
  • In full colourcast: trong chế độ phát sóng màu đầy đủ.
    • The movie was presented in full colourcast for the first time. (Bộ phim được trình chiếu trong chế độ phát sóng màu đầy đủ lần đầu tiên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

colourcast
The newscaster presents the evening news in a colourcast.