colpitis
Học thuậtThân thiện
A doctor explains the condition of colpitis to a patient using a medical diagram.
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm âm đạo: Một tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở âm đạo, thường do vi khuẩn, nấm men, ký sinh trùng hoặc các tác nhân khác gây ra, dẫn đến các triệu chứng như ngứa, đau, tiết dịch bất thường và khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with colpitis and prescribed antibiotics. (Bệnh nhân được chẩn đoán viêm âm đạo và được kê đơn thuốc kháng sinh.)
- Common symptoms of colpitis include itching and unusual discharge. (Các triệu chứng phổ biến của viêm âm đạo bao gồm ngứa và dịch tiết bất thường.)
- Proper hygiene can help prevent some forms of colpitis. (Vệ sinh đúng cách có thể giúp ngăn ngừa một số dạng viêm âm đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: "Colpitis" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, thường được sử dụng trong các báo cáo y tế, chẩn đoán lâm sàng và tài liệu học thuật.
- The pathology report confirmed a case of atrophic colpitis. (Báo cáo giải phẫu bệnh xác nhận một trường hợp viêm âm đạo teo.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaginitis (n): Viêm âm đạo. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong giao tiếp y tế thông thường so với "colpitis".
- Vaginitis can have several different causes. (Viêm âm đạo có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau.)
- Colpo- (tiền tố): Một tiền tố trong y học chỉ liên quan đến âm đạo, ví dụ: "colposcopy" (nội soi âm đạo).
Từ đồng nghĩa
- Vaginitis: Viêm âm đạo.
A doctor explains the condition of colpitis to a patient using a medical diagram.
Noun
- viêm âm đạo.