colpocele

Học thuật
Thân thiện
colpocele

A doctor uses a medical diagram to explain a colpocele.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Thoát vị âm đạo (sa âm đạo): Một tình trạng bệnh trong đó một cơ quan trongbụng (thường ruột hoặc bàng quang) phình ra hoặc lồi vào thành âm đạo do sự suy yếu của các nâng đỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with a colpocele. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị thoát vị âm đạo.)
    • Surgery may be required to repair a large colpocele. (Phẫu thuật có thể được yêu cầu để sửa chữa một khối thoát vị âm đạo lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên môn, đặc biệt trong các chuyên ngành phụ khoa phẫu thuật phụ khoa. thường xuất hiện trong hồ sơ bệnh án, tài liệu chẩn đoán thảo luận lâm sàng.
Biến thể từ gần giống
  • Vaginocele: Một thuật ngữ đồng nghĩa khác ít phổ biến hơn cho "colpocele".
  • Cystocele (thoát vị bàng quang): Một loại thoát vị cụ thể khi bàng quang phình vào thành âm đạo.
  • Rectocele (thoát vị trực tràng): Một loại thoát vị cụ thể khi trực tràng phình vào thành âm đạo.
Từ đồng nghĩa
  • Vaginal hernia: Thoát vị âm đạo.
  • Vaginal prolapse: Sa âm đạo (đây cách diễn đạt phổ biến hơn trong giao tiếp lâm sàng với bệnh nhân).
colpocele

A doctor uses a medical diagram to explain a colpocele.

Noun
  1. (y học) thoát vị âm đạo (sa âm đạo).