colpocystocele
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng sa bàng quang: Một tình trạng bệnh lý trong đó bàng quang bị sa xuống và phình ra vào thành âm đạo, thường do các cơ và mô nâng đỡ vùng chậu bị suy yếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with a colpocystocele after experiencing pelvic pressure. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng sa bàng quang sau khi cảm thấy áp lực vùng chậu.)
- Surgery may be required to repair a severe colpocystocele. (Phẫu thuật có thể được yêu cầu để sửa chữa chứng sa bàng quang nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y tế: "Colpocystocele" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo lâm sàng, chẩn đoán và thảo luận giữa các chuyên gia y tế.
- The medical report detailed the degree of the colpocystocele. (Báo cáo y tế mô tả chi tiết mức độ của chứng sa bàng quang.)
Biến thể và từ gần giống
- Cystocele: (Danh từ) Một thuật ngữ khác, ngắn gọn hơn, cùng chỉ chứng sa bàng quang. "Colpocystocele" nhấn mạnh cụ thể đến sự sa vào âm đạo (colpo- liên quan đến âm đạo).
- Pelvic organ prolapse: (Danh từ) Sa cơ quan vùng chậu - một thuật ngữ chung hơn bao gồm các tình trạng như sa bàng quang, sa tử cung, sa trực tràng.
Từ đồng nghĩa
- Anterior vaginal wall prolapse: Sa thành trước âm đạo (cách mô tả giải phẫu phổ biến cho cùng tình trạng này).
- Bladder prolapse: Sa bàng quang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.
Noun
- chứng sa bàng quang.