colpoxerosis
Học thuậtThân thiện
A doctor explains the condition of colpoxerosis to a patient using a medical diagram.
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng khô âm đạo: Một tình trạng y tế trong đó âm đạo trở nên khô một cách bất thường, thường gây ra cảm giác khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Colpoxerosis is a common issue for women during menopause. (Chứng khô âm đạo là một vấn đề phổ biến ở phụ nữ trong thời kỳ mãn kinh.)
- The doctor diagnosed her with colpoxerosis. (Bác sĩ đã chẩn đoán cô ấy mắc chứng khô âm đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc các cuộc thảo luận chuyên môn về sức khỏe phụ nữ.
Biến thể và từ gần giống
- Vaginal dryness: Khô âm đạo (cụm từ mô tả thông thường, không phải thuật ngữ y học chính thức).
Từ đồng nghĩa
- Vaginal dryness: Tình trạng khô âm đạo (cách diễn đạt bằng tiếng Anh phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
A doctor explains the condition of colpoxerosis to a patient using a medical diagram.
Noun
- (chứng) khô âm đạo.