colpoxerosis

Học thuật
Thân thiện
colpoxerosis

A doctor explains the condition of colpoxerosis to a patient using a medical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng khô âm đạo: Một tình trạng y tế trong đó âm đạo trở nên khô một cách bất thường, thường gây ra cảm giác khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Colpoxerosis is a common issue for women during menopause. (Chứng khô âm đạo một vấn đề phổ biếnphụ nữ trong thời kỳ mãn kinh.)
    • The doctor diagnosed her with colpoxerosis. (Bác sĩ đã chẩn đoán ấy mắc chứng khô âm đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc các cuộc thảo luận chuyên môn về sức khỏe phụ nữ.
Biến thể từ gần giống
  • Vaginal dryness: Khô âm đạo (cụm từ mô tả thông thường, không phải thuật ngữ y học chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Vaginal dryness: Tình trạng khô âm đạo (cách diễn đạt bằng tiếng Anh phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
colpoxerosis

A doctor explains the condition of colpoxerosis to a patient using a medical diagram.

Noun
  1. (chứng) khô âm đạo.