coltan

Học thuật
Thân thiện
coltan

A miner holds a piece of coltan in a modern mine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Coltan: Một loại khoáng sản màu đen hoặc nâu sẫm giá trị kinh tế cao, hỗn hợp tự nhiên của hai khoáng vật columbite (chứa niobi) tantalite (chứa tantalum). Tên gọi "coltan" từ viết tắt của hai thành phần này.
    • Quặng coltan: Dạng quặng thô được khai thác từ lòng đất, nguồn cung cấp chính cho kim loại tantalum.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mining of coltan in the region has led to both economic benefits and environmental concerns. (Việc khai thác coltan trong khu vực đã mang lại lợi ích kinh tế lẫn những lo ngại về môi trường.)
    • Tantalum extracted from coltan is essential for manufacturing capacitors in electronic devices. (Tantalum chiết xuất từ coltan yếu tố thiết yếu để sản xuất tụ điện trong các thiết bị điện tử.)
    • The price of coltan fluctuates on the global market. (Giá coltan biến động trên thị trường toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conflict coltan" hoặc "blood coltan": Thuật ngữ dùng để chỉ coltan được khai tháccác khu vực xung đột, thường bị kiểm soát bởi các nhóm trang phi chính phủ, việc buôn bán có thể tài trợ cho bạo lực vi phạm nhân quyền.
    • Many electronics companies have policies to avoid using conflict coltan in their supply chains. (Nhiều công ty điện tử chính sách tránh sử dụng coltan từ vùng xung đột trong chuỗi cung ứng của họ.)
Biến thể từ liên quan
  • Tantalite (Danh từ): Khoáng vật chứa tantalum, một thành phần chính của coltan.
  • Columbite (Danh từ): Khoáng vật chứa niobi, một thành phần chính của coltan.
  • Tantalum (Danh từ): Kim loại hiếm, chịu nhiệt chống ăn mòn cao, được tách ra từ coltan, dùng trong ngành công nghiệp điện tử hàng không vũ trụ.
  • Niobium (Danh từ): Kim loại khác được tách từ coltan, dùng trong hợp kim thép.
Từ đồng nghĩa/Giải thích
  • Columbo-tantalite: Tên gọi khoa học đầy đủ hơn của coltan.
  • Quặng tantali: Cách gọi nhấn mạnh vào sản phẩm kim loại chính (tantalum) thu được từ coltan.
coltan

A miner holds a piece of coltan in a modern mine.

Noun
  1. khoáng chất quý coltan, quặng sắt coltan.

Từ đồng nghĩa