columbite-tantalite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Columbite-tantalite là tên gọi khoáng vật của một loại quặng có giá trị, là hỗn hợp tự nhiên của hai khoáng vật columbite (niobit) và tantalite (tantali). Nó là nguồn chính để khai thác các nguyên tố kim loại hiếm niobi (niobium) và tantali (tantalum).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Columbite-tantalite is often found in granitic pegmatites. (Columbite-tantalite thường được tìm thấy trong các pegmatit granit.)
- The mining of columbite-tantalite has raised environmental concerns. (Việc khai thác columbite-tantalite đã làm dấy lên những lo ngại về môi trường.)
- This region is rich in deposits of columbite-tantalite. (Khu vực này giàu trữ lượng quặng columbite-tantalite.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành công nghiệp và thương mại, "columbite-tantalite" thường được gọi tắt là coltan, đặc biệt khi đề cập đến quặng thô được khai thác và buôn bán.
- The conflict in the region is partly fueled by the illegal trade in columbite-tantalite, or coltan. (Xung đột trong khu vực một phần được thúc đẩy bởi hoạt động buôn bán bất hợp pháp columbite-tantalite, hay còn gọi là coltan.)
Biến thể và từ gần giống
Coltan (n): Tên gọi thương mại phổ biến, là từ viết tắt của "columbite-tantalite". Đây là cách gọi phổ biến hơn trong ngữ cảnh khai thác mỏ, kinh tế và chính trị.
- Coltan is essential for manufacturing electronic capacitors. (Coltan rất cần thiết để sản xuất tụ điện điện tử.)
Niobite (n): Columbite, một thành phần chính của quặng, là nguồn cung cấp niobi.
- Tantalite (n): Một thành phần chính khác của quặng, là nguồn cung cấp tantali.
Từ đồng nghĩa
- Coltan: (tên gọi thương mại/viết tắt).
- Niobium-tantalum ore: (quặng niobi-tantali - cách mô tả).
Thông tin bổ sung
- Columbite-tantalite (coltan) là một khoáng vật chiến lược quan trọng trong thế kỷ 21, do ứng dụng then chốt của tantali trong các linh kiện điện tử như tụ điện, có trong hầu hết các thiết bị di động, máy tính và hệ thống điện tử ô tô. Việc khai thác nó ở một số khu vực, như Cộng hòa Dân chủ Congo, có liên quan đến các vấn đề về xung đột, nhân quyền và môi trường.
Noun
- giống coltan.