coltinage

Học thuật
Thân thiện
coltinage

Un ouvrier effectue le coltinage de sacs de ciment sur un chantier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vác đồ: Hành động mang vác đồ vật, thườngnặng, trên vai hoặc lưng.
    • Nghề vác đồ: Công việc của người làm thuê chuyên mang vác hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le coltinage de ces sacs est épuisant. (Việc vác những bao tải này thật mệt nhọc.)
    • Il gagne sa vie par le coltinage sur les docks. (Anh ấy kiếm sống bằng nghề vác đồcác bến tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lao động chân tay nặng nhọc, đặc biệt là ở các bến cảng, nhà ga, hoặc chợ buôn bán trong lịch sử. Ngày nay, có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc nhấn mạnh vào sự vất vả của công việc.
Biến thể từ liên quan
  • Coltiner (động từ): vác, mang vác đồ nặng.
    • Il doit coltiner toutes ses affaires. (Anh ta phải vác tất cả đồ đạc của mình.)
  • Coltin (danh từ, ít dùng): người làm nghề vác đồ, hoặc vật được vác.
Từ đồng nghĩa
  • Portage (danh từ): sự mang, sự vận chuyển (có thể dùng cho người đồ vật, trong nhiều ngữ cảnh hơn).
  • Transport manuel (cụm danh từ): sự vận chuyển thủ công.
coltinage

Un ouvrier effectue le coltinage de sacs de ciment sur un chantier.

danh từ giống đực
  1. sự vác đồ
  2. nghề vác đồ