coltishness

/'koultiʃnis/
Học thuật
Thân thiện
coltishness

A young horse shows its coltishness by prancing in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính còn non nớt, tính còn dại: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người, đặc biệt người trẻ, còn thiếu sự chín chắn, nghiêm túc, thường thể hiện qua sự nghịch ngợm, hiếu động hoặc thiếu suy nghĩ.
    • Sự thiếu kinh nghiệm: Chỉ việc chưa đủ kinh nghiệm sống hoặc kinh nghiệm trong một lĩnh vực nào đó, dẫn đến những hành động hoặc quyết định chưa được cân nhắc kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His coltishness was evident in the way he bounced around the room instead of sitting still. (Tính còn non nớt của anh ấy thể hiện qua cách anh ấy nhảy nhót quanh phòng thay vì ngồi yên.)
    • The coltishness of the new recruits made the training process more challenging. (Sự thiếu kinh nghiệm của các tân binh khiến quá trình huấn luyện trở nên khó khăn hơn.)
    • She outgrew her coltishness and became a very responsible leader. ( ấy đã vượt qua được tính còn dại của mình trở thành một nhà lãnh đạo rất trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to display coltishness": thể hiện sự non nớt/thiếu kinh nghiệm.

    • Despite his intelligence, he sometimes displays a certain coltishness in social situations. (Bất chấp sự thông minh, đôi khi anh ấy vẫn thể hiện một sự non nớt nhất định trong các tình huống xã hội.)
  • "the coltishness of youth": sự non nớt đặc trưng của tuổi trẻ.

    • The novel beautifully captures the coltishness of youth and the journey to maturity. (Cuốn tiểu thuyết khắc họa một cách tuyệt đẹp sự non nớt của tuổi trẻ hành trình trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Coltish (tính từ): tính chất non nớt, nghịch ngợm, hiếu động như ngựa con.

    • He gave a coltish grin before running off. (Cậu ta nở một nụ cười nghịch ngợm trước khi chạy đi.)
  • Colt (danh từ): ngựa con (nghĩa gốc); chàng trai trẻ, thiếu niên (nghĩa ẩn dụ).

    • He was just a colt when he joined the team. (Cậu ấy chỉ một chàng trai trẻ khi gia nhập đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Inexperience (n): sự thiếu kinh nghiệm.
  • Immaturity (n): sự non nớt, chưa trưởng thành.
  • Boyishness/Girlishness (n): tính trẻ con (của trai/gái).
Từ trái nghĩa
  • Maturity (n): sự trưởng thành, chín chắn.
  • Sophistication (n): sự sành sỏi, tinh tế.
  • Experience (n): kinh nghiệm.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "coltishness". Tuy nhiên, ý niệm về sự non nớt thường được diễn đạt qua các thành ngữ khác.) - Wet behind the ears: còn non nớt, thiếu kinh nghiệm (nghĩa đen: còn ướt sau tai - như trẻ sơ sinh). - He's still wet behind the ears in this business. (Anh ta vẫn còn non nớt trong công việc kinh doanh này.)

coltishness

A young horse shows its coltishness by prancing in the field.

danh từ
  1. tính còn non nớt, tính còn dại; sự thiếu kinh nghiệm